僞君子名字 ngụy quân tử danh tự Hán Việt: ngụy quân tử danh tự Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 君 (quân) + 子 (tử) + 名 (danh) + 字 (tự)Hán Việtngụy quân tử danh tựCấu tạo僞 + 君 + 子 + 名 + 字 · ngụy + quân + tử + danh + tự nghĩa thành phần: ngụy + quân + tử + danh + tự Nghĩa EngCihui chadband