伯仲之間

bó zhòng zhī jiān bá trọng chi gian

Hán Việt: bá trọng chi gian · Pinyin: bó zhòng zhī jiān

Tổng quan

gần như ngang hàng

Cấu tạo: (bá) + (trọng) + (chi) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gần như ngang hàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才能相當,不相上下。《文選.曹丕.典論論文》:「傅毅之於班固,伯仲之間耳。」

Eng

  • CC-CEDICT almost on a par
  • Cihui almost on a par

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

天壤之别