伯仲之間

bó zhòng zhī jiān bá trọng chi gian

Hán Việt: bá trọng chi gian · Pinyin: bó zhòng zhī jiān

Tổng quan

gần như ngang hàng

Cấu tạo: (bá) + (trọng) + (chi) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gần như ngang hàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伯仲:兄弟排行的次第,伯是老大,仲是老二;间:中间。比喻差不多,难分优劣。
  • Tân Hoa Tự Điển 伯仲兄弟排行的次第,伯是老大,仲是老二;间中间。比喻差不多,难分优劣。

Eng

  • CC-CEDICT almost on a par
  • Cihui almost on a par

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

天壤之别