伯努利分佈 bó nǔ lì fēn bù · bá nỗ lợi phân bố Hán Việt: bá nỗ lợi phân bố · Pinyin: bó nǔ lì fēn bù Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 努 (nỗ) + 利 (lợi) + 分 (phân) + 佈 (bố)Pinyinbó nǔ lì fēn bùHán Việtbá nỗ lợi phân bốCấu tạo伯 + 努 + 利 + 分 + 佈 · bá + nỗ + lợi + phân + bố nghĩa thành phần: bá + nỗ + lợi + phân + bố