伯努利定律

bó nǔ lì dìng lǜ bá nỗ lợi định luật

Hán Việt: bá nỗ lợi định luật · Pinyin: bó nǔ lì dìng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (bá) + (nỗ) + (lợi) + (định) + (luật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Bernoulli's principle