伯努利家族 bó nǔ lì jiā zú · bá nỗ lợi gia tộc Hán Việt: bá nỗ lợi gia tộc · Pinyin: bó nǔ lì jiā zú Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 努 (nỗ) + 利 (lợi) + 家 (gia) + 族 (tộc)Pinyinbó nǔ lì jiā zúHán Việtbá nỗ lợi gia tộcCấu tạo伯 + 努 + 利 + 家 + 族 · bá + nỗ + lợi + gia + tộc nghĩa thành phần: bá + nỗ + lợi + gia + tộc