伯努利過程 bó nǔ lì guò chéng · bá nỗ lợi quá trình Hán Việt: bá nỗ lợi quá trình · Pinyin: bó nǔ lì guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 努 (nỗ) + 利 (lợi) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinbó nǔ lì guò chéngHán Việtbá nỗ lợi quá trìnhCấu tạo伯 + 努 + 利 + 過 + 程 · bá + nỗ + lợi + quá + trình nghĩa thành phần: bá + nỗ + lợi + quá + trình