伯尼桑德斯 bó ní sāng dé sī · bá ni tang đức tư Hán Việt: bá ni tang đức tư · Pinyin: bó ní sāng dé sī Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 尼 (ni) + 桑 (tang) + 德 (đức) + 斯 (tư)Pinyinbó ní sāng dé sīHán Việtbá ni tang đức tưCấu tạo伯 + 尼 + 桑 + 德 + 斯 · bá + ni + tang + đức + tư nghĩa thành phần: bá + ni + tang + đức + tư