伯歌季舞

bó gē jì wǔ bá ca quý vũ

Hán Việt: bá ca quý vũ · Pinyin: bó gē jì wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bá) + (ca) + (quý) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 伯,大哥;季,小弟。「伯歌季舞」指兄弟和睦。漢.焦延壽《易林.卷三.否之損》:「伯歌季舞,讌樂以喜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伯:大哥;季:小弟。哥哥唱歌,弟弟跳舞。比喻兄弟之间亲密无间。
  • Tân Hoa Tự Điển 伯大哥;季小弟。哥哥唱歌,弟弟跳舞。比喻兄弟之间亲密无间。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

相煎何急