伯爵的地位 bá tước đích địa vị Hán Việt: bá tước đích địa vị Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 爵 (tước) + 的 (đích) + 地 (địa) + 位 (vị)Hán Việtbá tước đích địa vịCấu tạo伯 + 爵 + 的 + 地 + 位 · bá + tước + đích + địa + vị nghĩa thành phần: bá + tước + đích + địa + vị Nghĩa EngCihui countship