伸手不見掌
thân thủ bất kiến chưởng
Hán Việt: thân thủ bất kiến chưởng · Pinyin: shēn shǒu bù jiàn zhǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 伸 (thân) + 手 (thủ) + 不 (bất) + 見 (kiến) + 掌 (chưởng)
Hán Việt: thân thủ bất kiến chưởng · Pinyin: shēn shǒu bù jiàn zhǎng
Cấu tạo: 伸 (thân) + 手 (thủ) + 不 (bất) + 見 (kiến) + 掌 (chưởng)