伸手不見掌

shēn shǒu bù jiàn zhǎng thân thủ bất kiến chưởng

Hán Việt: thân thủ bất kiến chưởng · Pinyin: shēn shǒu bù jiàn zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thủ) + (bất) + (kiến) + (chưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容光线非常暗,看不见四周围的事物。