伸縮自在的 thân súc tự tại đích Hán Việt: thân súc tự tại đích Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 縮 (súc) + 自 (tự) + 在 (tại) + 的 (đích)Hán Việtthân súc tự tại đíchCấu tạo伸 + 縮 + 自 + 在 + 的 · thân + súc + tự + tại + đích nghĩa thành phần: thân + súc + tự + tại + đích Nghĩa EngCihui book-slide