伸縮自如地 thân súc tự như địa Hán Việt: thân súc tự như địa Tổng quan xem elastic Cấu tạo: 伸 (thân) + 縮 (súc) + 自 (tự) + 如 (như) + 地 (địa)Hán Việtthân súc tự như địaCấu tạo伸 + 縮 + 自 + 如 + 地 · thân + súc + tự + như + địa nghĩa thành phần: thân + súc + tự + như + địa Nghĩa ViệtCihui xem elastic