伸腿瞪眼兒
thân thối trừng nhãn nhi
Hán Việt: thân thối trừng nhãn nhi
Tổng quan
Cấu tạo: 伸 (thân) + 腿 (thối) + 瞪 (trừng) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 伸腿瞪眼兒 hēntuǐ dèngyǎnr ►See shēntuǐ dèngyǎn
Hán Việt: thân thối trừng nhãn nhi
Cấu tạo: 伸 (thân) + 腿 (thối) + 瞪 (trừng) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)