伸開手足躺
thân khai thủ túc thảng
Hán Việt: thân khai thủ túc thảng
Tổng quan
sự nằm dài ra, sự nằm ườn ra; tư thế uể oải, sự vươn vai, nằm dài ra, nằm ườn ra, vươn vai, nguệch ngoạc (chữ viết), bò lan ngổn ngang (cây), (quân sự) rải (quân) ngổn ngang
Cấu tạo: 伸 (thân) + 開 (khai) + 手 (thủ) + 足 (túc) + 躺 (thảng)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự nằm dài ra, sự nằm ườn ra; tư thế uể oải, sự vươn vai, nằm dài ra, nằm ườn ra, vươn vai, nguệch ngoạc (chữ viết), bò lan ngổn ngang (cây), (quân sự) rải (quân) ngổn ngang