伺服倍增器 tí phục bội tăng khí Hán Việt: tí phục bội tăng khí Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 服 (phục) + 倍 (bội) + 增 (tăng) + 器 (khí)Hán Việttí phục bội tăng khíCấu tạo伺 + 服 + 倍 + 增 + 器 · tí + phục + bội + tăng + khí nghĩa thành phần: tí + phục + bội + tăng + khí Nghĩa EngCihui servomultiplier