伺服倍增器 tí phục bội tăng khí Hán Việt: tí phục bội tăng khí Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 服 (phục) + 倍 (bội) + 增 (tăng) + 器 (khí)Hán Việttí phục bội tăng khíTừ loạidanhCấu tạo伺 + 服 + 倍 + 增 + 器 · tí + phục + bội + tăng + khí nghĩa thành phần: tí + phục + bội + tăng + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ nhân servoMainlandKaggle Zh-Vi servomultiplierEngCihui servomultiplier Từ liên quan Gần nghĩa伺服放大器 · 伺服补偿机 · 伺服刹车 · 伺服机构 · 伺服系统 · 伺服设备 · 伺服传动器 · 伺服分析器