伺服分析器

tí phục phân tích khí

Hán Việt: tí phục phân tích khí

Tổng quan

Cấu tạo: 伺 (tí) + 服 (phục) + 分 (phân) + 析 (tích) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ phân tích servo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi servoanalyzer

Eng

  • Cihui servoanalyzer

Từ liên quan

Gần nghĩa

伺服放大器 · 伺服补偿机 · 伺服刹车 · 伺服机构 · 伺服系统 · 伺服设备 · 伺服传动器 · 伺服倍增器