伺服分析器 tí phục phân tích khí Hán Việt: tí phục phân tích khí Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 服 (phục) + 分 (phân) + 析 (tích) + 器 (khí)Hán Việttí phục phân tích khíCấu tạo伺 + 服 + 分 + 析 + 器 · tí + phục + phân + tích + khí nghĩa thành phần: tí + phục + phân + tích + khí Nghĩa EngCihui servoanalyzer