伺服分解器 tí phục phân giải khí Hán Việt: tí phục phân giải khí Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 服 (phục) + 分 (phân) + 解 (giải) + 器 (khí)Hán Việttí phục phân giải khíCấu tạo伺 + 服 + 分 + 解 + 器 · tí + phục + phân + giải + khí nghĩa thành phần: tí + phục + phân + giải + khí Nghĩa EngCihui servoresolver