伺服壓力計 tí phục áp lực kế Hán Việt: tí phục áp lực kế Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 服 (phục) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 計 (kế)Hán Việttí phục áp lực kếCấu tạo伺 + 服 + 壓 + 力 + 計 · tí + phục + áp + lực + kế nghĩa thành phần: tí + phục + áp + lực + kế Nghĩa EngCihui servomanometer