伺服补偿机

tí phục bổ thường ki

Hán Việt: tí phục bổ thường ki

Tổng quan

(hàng không) cánh phụ; tấm lái thăng bằng

Cấu tạo: 伺 (tí) + 服 (phục) + 補 (bổ) + 償 (thường) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ bù servo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi servotab

Từ liên quan

Gần nghĩa

伺服放大器 · 伺服刹车 · 伺服机构 · 伺服系统 · 伺服设备 · 伺服传动器 · 伺服倍增器 · 伺服分析器