伺服補償機

tí phục bổ thường ki

Hán Việt: tí phục bổ thường ki

Tổng quan

(hàng không) cánh phụ; tấm lái thăng bằng

Cấu tạo: (tí) + (phục) + (bổ) + (thường) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng không) cánh phụ; tấm lái thăng bằng