伺服調製器 tí phục điều chế khí Hán Việt: tí phục điều chế khí Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 服 (phục) + 調 (điều) + 製 (chế) + 器 (khí)Hán Việttí phục điều chế khíCấu tạo伺 + 服 + 調 + 製 + 器 · tí + phục + điều + chế + khí nghĩa thành phần: tí + phục + điều + chế + khí Nghĩa EngCihui servomodulator