伺機撈一把 tí ki lao nhất bả Hán Việt: tí ki lao nhất bả Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 機 (ki) + 撈 (lao) + 一 (nhất) + 把 (bả)Hán Việttí ki lao nhất bảCấu tạo伺 + 機 + 撈 + 一 + 把 · tí + ki + lao + nhất + bả nghĩa thành phần: tí + ki + lao + nhất + bả