伺機撈油水 tí ki lao du thủy Hán Việt: tí ki lao du thủy Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 機 (ki) + 撈 (lao) + 油 (du) + 水 (thủy)Hán Việttí ki lao du thủyCấu tạo伺 + 機 + 撈 + 油 + 水 · tí + ki + lao + du + thủy nghĩa thành phần: tí + ki + lao + du + thủy Nghĩa EngCihui have eye the main chance