伺機行事者 tí ki hành sự giả Hán Việt: tí ki hành sự giả Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 機 (ki) + 行 (hành) + 事 (sự) + 者 (giả)Hán Việttí ki hành sự giảCấu tạo伺 + 機 + 行 + 事 + 者 · tí + ki + hành + sự + giả nghĩa thành phần: tí + ki + hành + sự + giả Nghĩa EngCihui waiter upon Providence