似文象構造 tự văn tượng cấu tạo Hán Việt: tự văn tượng cấu tạo Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 文 (văn) + 象 (tượng) + 構 (cấu) + 造 (tạo)Hán Việttự văn tượng cấu tạoCấu tạo似 + 文 + 象 + 構 + 造 · tự + văn + tượng + cấu + tạo nghĩa thành phần: tự + văn + tượng + cấu + tạo Nghĩa EngCihui 似文象構造 ìwénxiàng gòuzào n. hieroglyph