似是而非地

tự thị nhi phi địa

Hán Việt: tự thị nhi phi địa

Tổng quan

chỉ có bề ngoài; chỉ tốt mã; chỉ có lý ở bề ngoài; có vẻ hợp lý

Cấu tạo: (tự) + (thị) + (nhi) + (phi) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ có bề ngoài; chỉ tốt mã; chỉ có lý ở bề ngoài; có vẻ hợp lý