伽倪墨得斯 Jiānímòdesī · già nghê mặc đắc tư Hán Việt: già nghê mặc đắc tư · Pinyin: Jiānímòdesī Tổng quan Cấu tạo: 伽 (già) + 倪 (nghê) + 墨 (mặc) + 得 (đắc) + 斯 (tư)PinyinJiānímòdesīHán Việtgià nghê mặc đắc tưCấu tạo伽 + 倪 + 墨 + 得 + 斯 · già + nghê + mặc + đắc + tư nghĩa thành phần: già + nghê + mặc + đắc + tư Nghĩa EngCihui Ganymede