伽倪墨得斯

Jiānímòdesī già nghê mặc đắc tư

Hán Việt: già nghê mặc đắc tư · Pinyin: Jiānímòdesī

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (nghê) + (mặc) + (đắc) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Ganymede