伽利略變換 gā lì lüè biàn huàn · già lợi lược biến hoán Hán Việt: già lợi lược biến hoán · Pinyin: gā lì lüè biàn huàn Tổng quan Cấu tạo: 伽 (già) + 利 (lợi) + 略 (lược) + 變 (biến) + 換 (hoán)Pinyingā lì lüè biàn huànHán Việtgià lợi lược biến hoánCấu tạo伽 + 利 + 略 + 變 + 換 · già + lợi + lược + biến + hoán nghĩa thành phần: già + lợi + lược + biến + hoán