伽利略衛星 gā lì lüè wèi xīng · già lợi lược vệ tinh Hán Việt: già lợi lược vệ tinh · Pinyin: gā lì lüè wèi xīng Tổng quan Cấu tạo: 伽 (già) + 利 (lợi) + 略 (lược) + 衛 (vệ) + 星 (tinh)Pinyingā lì lüè wèi xīngHán Việtgià lợi lược vệ tinhCấu tạo伽 + 利 + 略 + 衛 + 星 · già + lợi + lược + vệ + tinh nghĩa thành phần: già + lợi + lược + vệ + tinh