伽瑪射線暴 gā mǎ shè xiàn bào · già mã xạ tuyến bạo Hán Việt: già mã xạ tuyến bạo · Pinyin: gā mǎ shè xiàn bào Tổng quan Cấu tạo: 伽 (già) + 瑪 (mã) + 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 暴 (bạo)Pinyingā mǎ shè xiàn bàoHán Việtgià mã xạ tuyến bạoCấu tạo伽 + 瑪 + 射 + 線 + 暴 · già + mã + xạ + tuyến + bạo nghĩa thành phần: già + mã + xạ + tuyến + bạo