伽罗瓦

jiā luó wǎgià la ngõa

Hán Việt: già la ngõa · Pinyin: jiā luó wǎ

Tổng quan

Évariste Galois (1811-1832), nhà toán học người Pháp

Cấu tạo: 伽 (già) + 羅 (la) + 瓦 (ngõa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Galois

Eng

  • Cihui Évariste Galois (1811–1832), French mathematician

Từ liên quan

Gần nghĩa

伽罗瓦理论 · 伽罗华 · 伽羅樹 · 伽羅陀 · 伽羅 · 伽羅夜叉 · 伽罗华理论 · 伽罗瓦连接