伽色尼王國 gā sè ní wáng guó · già sắc ni vương quốc Hán Việt: già sắc ni vương quốc · Pinyin: gā sè ní wáng guó Tổng quan Cấu tạo: 伽 (già) + 色 (sắc) + 尼 (ni) + 王 (vương) + 國 (quốc)Pinyingā sè ní wáng guóHán Việtgià sắc ni vương quốcCấu tạo伽 + 色 + 尼 + 王 + 國 · già + sắc + ni + vương + quốc nghĩa thành phần: già + sắc + ni + vương + quốc