但丁研究家

đãn đinh nghiên cứu gia

Hán Việt: đãn đinh nghiên cứu gia

Tổng quan

Cấu tạo: (đãn) + (đinh) + (nghiên) + (cứu) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Dantean