佈列斯特州 bù liè sī tè zhōu · bố liệt tư đặc châu Hán Việt: bố liệt tư đặc châu · Pinyin: bù liè sī tè zhōu Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 列 (liệt) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 州 (châu)Pinyinbù liè sī tè zhōuHán Việtbố liệt tư đặc châuCấu tạo佈 + 列 + 斯 + 特 + 州 · bố + liệt + tư + đặc + châu nghĩa thành phần: bố + liệt + tư + đặc + châu