佈告欄系統 bố cáo lan hệ thống Hán Việt: bố cáo lan hệ thống Tổng quan hệ thống bảng bulletin Cấu tạo: 佈 (bố) + 告 (cáo) + 欄 (lan) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtbố cáo lan hệ thốngCấu tạo佈 + 告 + 欄 + 系 + 統 · bố + cáo + lan + hệ + thống nghĩa thành phần: bố + cáo + lan + hệ + thống Nghĩa ViệtCihui hệ thống bảng bulletin