佉羅 khư la Hán Việt: khư la Tổng quan (植物)Khara,木名,譯曰櫨。見大陀羅尼法中一字心咒經。☸ Cấu tạo: 佉 (khư) + 罗 (la)Hán Việtkhư laCấu tạo佉 + 罗 · khư + la nghĩa thành phần: khư + la Nghĩa ViệtCihui (植物)Khara,木名,譯曰櫨。見大陀羅尼法中一字心咒經。☸ Từ liên quan Gần nghĩa佉羅帝 · 佉羅帝耶 · 佉羅騫駄 · 佉梨 · 佉樓 · 佉沙 · 佉盧 · 罗东