位势论 wèi shì lùn·vị thế luận Hán Việt: vị thế luận · Pinyin: wèi shì lùn Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 勢 (thế) + 論 (luận)Pinyinwèi shì lùnHán Việtvị thế luậnTừ loạidanhCấu tạo位 + 勢 + 論 · vị + thế + luận nghĩa thành phần: vị + thế + luận Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lý thuyết thếĐứcHandedict Potentialtheorie (S, Phys) Từ liên quan Gần nghĩa位势 · 位勢