位址匯流排 vị chỉ hối lưu bài Hán Việt: vị chỉ hối lưu bài Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 址 (chỉ) + 匯 (hối) + 流 (lưu) + 排 (bài)Hán Việtvị chỉ hối lưu bàiCấu tạo位 + 址 + 匯 + 流 + 排 · vị + chỉ + hối + lưu + bài nghĩa thành phần: vị + chỉ + hối + lưu + bài Nghĩa EngCihui 位址匯流排 èizhǐ huìliúpái n. <comp.> address bus