位址暫存器 vị chỉ tạm tồn khí Hán Việt: vị chỉ tạm tồn khí Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 址 (chỉ) + 暫 (tạm) + 存 (tồn) + 器 (khí)Hán Việtvị chỉ tạm tồn khíCấu tạo位 + 址 + 暫 + 存 + 器 · vị + chỉ + tạm + tồn + khí nghĩa thành phần: vị + chỉ + tạm + tồn + khí Nghĩa EngCihui 位址暫存器 èizhǐ zàncúnqì n. <comp.> address register