位於西班牙 wèi yú xī bān yá · vị vu tây ban nha Hán Việt: vị vu tây ban nha · Pinyin: wèi yú xī bān yá Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 於 (vu) + 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha)Pinyinwèi yú xī bān yáHán Việtvị vu tây ban nhaCấu tạo位 + 於 + 西 + 班 + 牙 · vị + vu + tây + ban + nha nghĩa thành phần: vị + vu + tây + ban + nha