位置精確度 wèi zhì jīng què dù · vị trí tinh xác độ Hán Việt: vị trí tinh xác độ · Pinyin: wèi zhì jīng què dù Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 置 (trí) + 精 (tinh) + 確 (xác) + 度 (độ)Pinyinwèi zhì jīng què dùHán Việtvị trí tinh xác độCấu tạo位 + 置 + 精 + 確 + 度 · vị + trí + tinh + xác + độ nghĩa thành phần: vị + trí + tinh + xác + độ