位變異構體 vị biến dị cấu thể Hán Việt: vị biến dị cấu thể Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 變 (biến) + 異 (dị) + 構 (cấu) + 體 (thể)Hán Việtvị biến dị cấu thểCấu tạo位 + 變 + 異 + 構 + 體 · vị + biến + dị + cấu + thể nghĩa thành phần: vị + biến + dị + cấu + thể Nghĩa EngCihui metameride