低入口連網 đê nhập khẩu liên võng Hán Việt: đê nhập khẩu liên võng Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 入 (nhập) + 口 (khẩu) + 連 (liên) + 網 (võng)Hán Việtđê nhập khẩu liên võngCấu tạo低 + 入 + 口 + 連 + 網 · đê + nhập + khẩu + liên + võng nghĩa thành phần: đê + nhập + khẩu + liên + võng Nghĩa EngCihui LEN