低壓擴容器 đê áp khoách dung khí Hán Việt: đê áp khoách dung khí Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 壓 (áp) + 擴 (khoách) + 容 (dung) + 器 (khí)Hán Việtđê áp khoách dung khíCấu tạo低 + 壓 + 擴 + 容 + 器 · đê + áp + khoách + dung + khí nghĩa thành phần: đê + áp + khoách + dung + khí Nghĩa EngCihui saxsophone