低可偵測性 dī kě zhēn cè xìng · đê khả trinh trắc tính Hán Việt: đê khả trinh trắc tính · Pinyin: dī kě zhēn cè xìng Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 可 (khả) + 偵 (trinh) + 測 (trắc) + 性 (tính)Pinyindī kě zhēn cè xìngHán Việtđê khả trinh trắc tínhCấu tạo低 + 可 + 偵 + 測 + 性 · đê + khả + trinh + trắc + tính nghĩa thành phần: đê + khả + trinh + trắc + tính