低可偵測性

dī kě zhēn cè xìng đê khả trinh trắc tính

Hán Việt: đê khả trinh trắc tính · Pinyin: dī kě zhēn cè xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (khả) + (trinh) + (trắc) + (tính)