低壓弱電流

dī yā ruò diàn liú đê áp nhược điện lưu

Hán Việt: đê áp nhược điện lưu · Pinyin: dī yā ruò diàn liú

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (áp) + (nhược) + (điện) + (lưu)