低頭不語

đê đầu bất ngữ

Hán Việt: đê đầu bất ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (đầu) + (bất) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 低頭不語 ītóubùyǔ v.p. hang one's head and make no reply

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

振臂高呼