低頭思故鄉 dī tóu sī gù xiāng · đê đầu tư cố hương Hán Việt: đê đầu tư cố hương · Pinyin: dī tóu sī gù xiāng Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 頭 (đầu) + 思 (tư) + 故 (cố) + 鄉 (hương)Pinyindī tóu sī gù xiāngHán Việtđê đầu tư cố hươngCấu tạo低 + 頭 + 思 + 故 + 鄉 · đê + đầu + tư + cố + hương nghĩa thành phần: đê + đầu + tư + cố + hương